lòe đời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm choáng mắt, gây ấn tượng mạnh bằng vẻ bề ngoài hoặc lời nói khoa trương để đánh lừa, lừa bịp người khác. Hành động cố tình tạo ra vẻ hào nhoáng, hoành tráng hoặc khoe khoang kiến thức nhằm che giấu sự thật kém cỏi bên trong, với mục đích lừa dối hoặc khiến người khác tin tưởng sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta chỉ biết lòe đời bằng mấy câu tiếng Anh bập bẹ, chứ kiến thức chuyên môn chẳng có gì. (Anh ta chỉ biết làm choáng mắt người khác bằng mấy câu tiếng Anh bập bẹ, chứ kiến thức chuyên môn chẳng có gì.)
- Đừng để bị lòe đời bởi vẻ ngoài hào nhoáng của mấy tên lừa đảo. (Đừng để bị đánh lừa bởi vẻ ngoài hào nhoáng của mấy tên lừa đảo.)
- Cái công ty đó toàn quảng cáo lòe đời về sản phẩm, chứ dùng vào mới biết chất lượng rất tệ. (Cái công ty đó toàn quảng cáo phóng đại, đánh bóng về sản phẩm, chứ dùng vào mới biết chất lượng rất tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bịp bợm và lòe đời": cụm từ thường đi cùng để nhấn mạnh bản chất lừa dối, không chân thật.
- Những chiêu trò bịp bợm và lòe đời ấy sớm muộn gì cũng bị vạch trần. (Những chiêu trò lừa dối và khoa trương ấy sớm muộn gì cũng bị vạch trần.)
- "thói lòe đời": chỉ thói quen, tính cách thích khoe khoang, phô trương để đánh lừa người khác.
- Tôi không ưa cái thói lòe đời của hắn chút nào. (Tôi không thích cái thói khoe khoang, làm màu của hắn chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Lòe (động từ, thân mật hơn): có nghĩa tương tự "lòe đời" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn, chỉ việc đánh lừa bằng mánh khóe, vẻ bề ngoài.
- Nó định lòe tôi bằng chiếc đồng hồ giả hiệu đấy. (Nó định đánh lừa tôi bằng chiếc đồng hồ giả hiệu đấy.)
- Phô trương (động từ): khoe khoang, phô bày ra một cách lộ liễu. Khác với "lòe đời", "phô trương" có thể không hàm ý lừa bịp, mà chỉ đơn thuần là khoe khoang.
- Khoa trương (động từ/tính từ): nói quá sự thật, phóng đại lên. Thường dùng cho lời nói, có thể không nhất thiết để lừa bịp mà để gây ấn tượng.
Từ đồng nghĩa
- Đánh bóng: làm cho có vẻ tốt đẹp, hào nhoáng hơn thực tế (thường dùng cho hình ảnh, danh tiếng).
- Bịp bợm: lừa dối một cách tinh vi, xảo quyệt.
- Lừa mị: lừa dối bằng lời nói ngon ngọt, dụ dỗ.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: ngay thẳng, đúng với sự thật.
- Khiêm tốn: không khoe khoang, không tự đề cao mình.
- Thật thà: ngay thẳng, không dối trá.
Thành ngữ liên quan
- Treo đầu dê, bán thịt chó: dùng danh nghĩa, vẻ bề ngoài tốt đẹp để che giấu bản chất xấu xa, kém chất lượng bên trong. Hàm ý lừa bịp này rất gần với "lòe đời".
- Cửa hàng đó treo đầu dê, bán thịt chó, toàn hàng giả lòe đời khách hàng. (Cửa hàng đó dùng chiêu trò lừa dối, toàn hàng giả để đánh lừa khách hàng.)
- Làm choáng mắt người ta để lừa bịp.